occipital protuberance

occipital protuberance

The anatomy student gently palpates the occipital protuberance on the skull model.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • U chẩm ngoài: "occipital protuberance" một phần nhô ra trên bề mặt ngoài của xương chẩm (xươngphía sau dưới hộp sọ). Đây một mốc giải phẫu quan trọng, thường có thể sờ thấy đượcphía sau đầu, ngay trên gáy.
dụ sử dụng
  • (U chẩm ngoài nổi rõ hơnmột số người.)
  • (Các bác sĩ sử dụng u chẩm ngoài làm điểm tham chiếu trong các ca phẫu thuật sọ não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "external occipital protuberance": u chẩm ngoài, thuật ngữ chính xác hơn trong giải phẫu học.

    • The external occipital protuberance is the attachment site for the nuchal ligament. (U chẩm ngoài điểm bám của dây chằng gáy.)
  • "internal occipital protuberance": u chẩm trong, một phần nhô ra ở mặt trong của xương chẩm, liên quan đến các xoang tĩnh mạch.

    • The internal occipital protuberance gives attachment to the falx cerebri. (U chẩm trong điểm bám của liềm đại não.)
Biến thể từ gần giống
  • Occipital (tính từ): thuộc về xương chẩm.

    • The occipital bone protects the back of the brain. (Xương chẩm bảo vệ phía sau não.)
  • Protuberance (danh từ): sự nhô ra, phần nhô ra.

    • There is a small protuberance on the bone. ( một phần nhô ra nhỏ trên xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Bump: khối u, chỗ nhô lên (không chính xác về mặt giải phẫu).
  • Prominence: phần nổi bật, chỗ nhô cao.
  • Eminence: chỗ lồi (thuật ngữ giải phẫu, ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ giải phẫu này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "occipital protuberance".